| G8 | 71 |
|---|---|
| G7 | 740 |
| G6 | 850504228437 |
| G5 | 4661 |
| G4 | 63981274008518785499561037454296696 |
| G3 | 0858569958 |
| G2 | 65010 |
| G1 | 62991 |
| ĐB | 747598 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 08/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 05 | 0 | 00; 10; 40 |
| 1 | 10 | 1 | 61; 71; 81; 91 |
| 2 | 22 | 2 | 22; 42 |
| 3 | 37 | 3 | 03 |
| 4 | 40; 42 | 4 | - |
| 5 | 58 | 5 | 05; 85 |
| 6 | 61 | 6 | 96 |
| 7 | 71 | 7 | 37; 87 |
| 8 | 81; 85; 87 | 8 | 58; 98 |
| 9 | 91; 96; 98; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 10/02/2021 đến 08/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày