| G8 | 13 |
|---|---|
| G7 | 758 |
| G6 | 749163104206 |
| G5 | 0111 |
| G4 | 36581280707773301046086764292719293 |
| G3 | 0239240506 |
| G2 | 22524 |
| G1 | 06129 |
| ĐB | 022083 |
Chạm
Lô tô Huế 02/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 06 | 0 | 10; 70 |
| 1 | 10; 11; 13 | 1 | 11; 81; 91 |
| 2 | 24; 27; 29 | 2 | 92 |
| 3 | 33 | 3 | 13; 33; 83; 93 |
| 4 | 46 | 4 | 24 |
| 5 | 58 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 06; 06; 46; 76 |
| 7 | 70; 76 | 7 | 27 |
| 8 | 81; 83 | 8 | 58 |
| 9 | 91; 92; 93 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 194 kỳ của đài từ 04/10/2021 đến 02/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày