| G8 | 45 |
|---|---|
| G7 | 416 |
| G6 | 678986683604 |
| G5 | 3950 |
| G4 | 90194354041754076328686213672677673 |
| G3 | 6576944077 |
| G2 | 75915 |
| G1 | 03110 |
| ĐB | 199151 |
Chạm
Lô tô Huế 08/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 04 | 0 | 10; 40; 50 |
| 1 | 10; 15; 16 | 1 | 21; 51 |
| 2 | 21; 26; 28 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 73 |
| 4 | 40; 45 | 4 | 04; 04; 94 |
| 5 | 50; 51 | 5 | 15; 45 |
| 6 | 68; 69 | 6 | 16; 26 |
| 7 | 73; 77 | 7 | 77 |
| 8 | 89 | 8 | 28; 68 |
| 9 | 94 | 9 | 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 194 kỳ của đài từ 11/10/2021 đến 08/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày