| G8 | 65 |
|---|---|
| G7 | 493 |
| G6 | 165962571209 |
| G5 | 9769 |
| G4 | 92250712368077830095476297464337739 |
| G3 | 0470146251 |
| G2 | 45150 |
| G1 | 74958 |
| ĐB | 331524 |
Chạm
Lô tô Huế 01/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 09 | 0 | 50; 50 |
| 1 | - | 1 | 01; 51 |
| 2 | 24; 29 | 2 | - |
| 3 | 36; 39 | 3 | 43; 93 |
| 4 | 43 | 4 | 24 |
| 5 | 50; 50; 51; 57; 58; 59 | 5 | 65; 95 |
| 6 | 65; 69 | 6 | 36 |
| 7 | 78 | 7 | 57 |
| 8 | - | 8 | 58; 78 |
| 9 | 93; 95 | 9 | 09; 29; 39; 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 193 kỳ của đài từ 04/10/2021 đến 01/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày