| G8 | 38 |
|---|---|
| G7 | 280 |
| G6 | 987191913367 |
| G5 | 0113 |
| G4 | 68725949834247767568014000186998504 |
| G3 | 3004643116 |
| G2 | 51247 |
| G1 | 96867 |
| ĐB | 555275 |
Chạm
Lô tô Huế 03/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04 | 0 | 00; 80 |
| 1 | 13; 16 | 1 | 71; 91 |
| 2 | 25 | 2 | - |
| 3 | 38 | 3 | 13; 83 |
| 4 | 46; 47 | 4 | 04 |
| 5 | - | 5 | 25; 75 |
| 6 | 67; 67; 68; 69 | 6 | 16; 46 |
| 7 | 71; 75; 77 | 7 | 47; 67; 67; 77 |
| 8 | 80; 83 | 8 | 38; 68 |
| 9 | 91 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 189 kỳ của đài từ 06/09/2021 đến 03/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày