| G8 | 40 |
|---|---|
| G7 | 899 |
| G6 | 470292289249 |
| G5 | 5058 |
| G4 | 62410025973594070072623580341040388 |
| G3 | 6801048626 |
| G2 | 93948 |
| G1 | 46648 |
| ĐB | 299807 |
Chạm
Lô tô Huế 22/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 07 | 0 | 10; 10; 10; 40; 40 |
| 1 | 10; 10; 10 | 1 | - |
| 2 | 26; 28 | 2 | 02; 72 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 40; 40; 48; 48; 49 | 4 | - |
| 5 | 58; 58 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 26 |
| 7 | 72 | 7 | 07; 97 |
| 8 | 88 | 8 | 28; 48; 48; 58; 58; 88 |
| 9 | 97; 99 | 9 | 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 196 kỳ của đài từ 25/10/2021 đến 22/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày