| G8 | 45 |
|---|---|
| G7 | 093 |
| G6 | 218214128738 |
| G5 | 5336 |
| G4 | 23585454934740082858453254776435308 |
| G3 | 4911796866 |
| G2 | 96588 |
| G1 | 33842 |
| ĐB | 364275 |
Chạm
Lô tô Huế 24/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 08 | 0 | 00 |
| 1 | 12; 17 | 1 | - |
| 2 | 25 | 2 | 12; 42; 82 |
| 3 | 36; 38 | 3 | 93; 93 |
| 4 | 42; 45 | 4 | 64 |
| 5 | 58 | 5 | 25; 45; 75; 85 |
| 6 | 64; 66 | 6 | 36; 66 |
| 7 | 75 | 7 | 17 |
| 8 | 82; 85; 88 | 8 | 08; 38; 58; 88 |
| 9 | 93; 93 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 192 kỳ của đài từ 27/09/2021 đến 24/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày