| G8 | 20 |
|---|---|
| G7 | 882 |
| G6 | 738252622356 |
| G5 | 7998 |
| G4 | 67749572365736641800988570888778119 |
| G3 | 6257301348 |
| G2 | 24173 |
| G1 | 09839 |
| ĐB | 914754 |
Chạm
Lô tô Huế 25/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 20 |
| 1 | 19 | 1 | - |
| 2 | 20 | 2 | 62; 82; 82 |
| 3 | 36; 39 | 3 | 73; 73 |
| 4 | 48; 49 | 4 | 54 |
| 5 | 54; 56; 57 | 5 | - |
| 6 | 62; 66 | 6 | 36; 56; 66 |
| 7 | 73; 73 | 7 | 57; 87 |
| 8 | 82; 82; 87 | 8 | 48; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 19; 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 193 kỳ của đài từ 27/09/2021 đến 25/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày