| G8 | 78 |
|---|---|
| G7 | 787 |
| G6 | 710694280892 |
| G5 | 7363 |
| G4 | 31304528249005404672898298264396567 |
| G3 | 4125855604 |
| G2 | 29176 |
| G1 | 77165 |
| ĐB | 321036 |
Chạm
Lô tô Huế 10/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 04; 06 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 24; 28; 29 | 2 | 72; 92 |
| 3 | 36 | 3 | 43; 63 |
| 4 | 43 | 4 | 04; 04; 24; 54 |
| 5 | 54; 58 | 5 | 65 |
| 6 | 63; 65; 67 | 6 | 06; 36; 76 |
| 7 | 72; 76; 78 | 7 | 67; 87 |
| 8 | 87 | 8 | 28; 58; 78 |
| 9 | 92 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 190 kỳ của đài từ 13/09/2021 đến 10/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày