| G8 | 28 |
|---|---|
| G7 | 518 |
| G6 | 889388973701 |
| G5 | 1890 |
| G4 | 73532646124339916125995267556922933 |
| G3 | 1142365990 |
| G2 | 71433 |
| G1 | 55069 |
| ĐB | 536532 |
Chạm
Lô tô Huế 30/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 90; 90 |
| 1 | 12; 18 | 1 | 01 |
| 2 | 23; 25; 26; 28 | 2 | 12; 32; 32 |
| 3 | 32; 32; 33; 33 | 3 | 23; 33; 33; 93 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 25 |
| 6 | 69; 69 | 6 | 26 |
| 7 | - | 7 | 97 |
| 8 | - | 8 | 18; 28 |
| 9 | 90; 90; 93; 97; 99 | 9 | 69; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 198 kỳ của đài từ 01/11/2021 đến 30/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày