| G8 | 22 |
|---|---|
| G7 | 889 |
| G6 | 970737622979 |
| G5 | 2714 |
| G4 | 51466736905474058876537516330436686 |
| G3 | 2842720934 |
| G2 | 88379 |
| G1 | 14739 |
| ĐB | 507273 |
Chạm
Lô tô Huế 04/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07 | 0 | 40; 90 |
| 1 | 14 | 1 | 51 |
| 2 | 22; 27 | 2 | 22; 62 |
| 3 | 34; 39 | 3 | 73 |
| 4 | 40 | 4 | 04; 14; 34 |
| 5 | 51 | 5 | - |
| 6 | 62; 66 | 6 | 66; 76; 86 |
| 7 | 73; 76; 79; 79 | 7 | 07; 27 |
| 8 | 86; 89 | 8 | - |
| 9 | 90 | 9 | 39; 79; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 190 kỳ của đài từ 06/09/2021 đến 04/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày