| G8 | 69 |
|---|---|
| G7 | 344 |
| G6 | 552815817341 |
| G5 | 8634 |
| G4 | 62557289438159958933022957948560773 |
| G3 | 0429281874 |
| G2 | 96168 |
| G1 | 29847 |
| ĐB | 887031 |
Chạm
Lô tô Huế 15/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 31; 41; 81 |
| 2 | 28 | 2 | 92 |
| 3 | 31; 33; 34 | 3 | 33; 43; 73 |
| 4 | 41; 43; 44; 47 | 4 | 34; 44; 74 |
| 5 | 57 | 5 | 85; 95 |
| 6 | 68; 69 | 6 | - |
| 7 | 73; 74 | 7 | 47; 57 |
| 8 | 81; 85 | 8 | 28; 68 |
| 9 | 92; 95; 99 | 9 | 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 195 kỳ của đài từ 18/10/2021 đến 15/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày