| G8 | 65 |
|---|---|
| G7 | 766 |
| G6 | 799260224730 |
| G5 | 5742 |
| G4 | 13348812486178719015852083600168655 |
| G3 | 5322435102 |
| G2 | 13387 |
| G1 | 90121 |
| ĐB | 786981 |
Chạm
Lô tô Huế 09/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 08 | 0 | 30 |
| 1 | 15 | 1 | 01; 21; 81 |
| 2 | 21; 22; 24 | 2 | 02; 22; 42; 92 |
| 3 | 30 | 3 | - |
| 4 | 42; 48; 48 | 4 | 24 |
| 5 | 55 | 5 | 15; 55; 65 |
| 6 | 65; 66 | 6 | 66 |
| 7 | - | 7 | 87; 87 |
| 8 | 81; 87; 87 | 8 | 08; 48; 48 |
| 9 | 92 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 195 kỳ của đài từ 11/10/2021 đến 09/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày