Xổ số Huế quay Thứ 2 và Chủ nhật lúc 17:15. Hôm nay Thứ 5 không quay; kỳ tới Chủ nhật, 08/11/2026.

G8
20
G7
882
G6
738252622356
G5
7998
G4
67749572365736641800988570888778119
G3
6257301348
G2
24173
G1
09839
ĐB
914754
In vé dò
Chạm
Lô tô Huế 25/09/2023Bảng lô tô XSMT
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00 0 00; 20
1 19 1 -
2 20 2 62; 82; 82
3 36; 39 3 73; 73
4 48; 49 4 54
5 54; 56; 57 5 -
6 62; 66 6 36; 56; 66
7 73; 73 7 57; 87
8 82; 82; 87 8 48; 98
9 98 9 19; 39; 49
G8
45
G7
093
G6
218214128738
G5
5336
G4
23585454934740082858453254776435308
G3
4911796866
G2
96588
G1
33842
ĐB
364275
Lô tô Huế 24/09/2023Bảng lô tô XSMT
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00; 08 0 00
1 12; 17 1 -
2 25 2 12; 42; 82
3 36; 38 3 93; 93
4 42; 45 4 64
5 58 5 25; 45; 75; 85
6 64; 66 6 36; 66
7 75 7 17
8 82; 85; 88 8 08; 38; 58; 88
9 93; 93 9 -
G8
27
G7
126
G6
498569769871
G5
9685
G4
09296874070438490542297568181835182
G3
3295570010
G2
78620
G1
16671
ĐB
612558
Lô tô Huế 18/09/2023Bảng lô tô XSMT
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 07 0 10; 20
1 10; 18 1 71; 71
2 20; 26; 27 2 42; 82
3 - 3 -
4 42 4 84
5 55; 56; 58 5 55; 85; 85
6 - 6 26; 56; 76; 96
7 71; 71; 76 7 07; 27
8 82; 84; 85; 85 8 18; 58
9 96 9 -
G8
04
G7
336
G6
363326475948
G5
5009
G4
07393115218057739484004652048787592
G3
5412921534
G2
67953
G1
50028
ĐB
025671
Lô tô Huế 17/09/2023Bảng lô tô XSMT
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04; 09 0 -
1 - 1 21; 71
2 21; 28; 29 2 92
3 33; 34; 36 3 33; 53; 93
4 47; 48 4 04; 34; 84
5 53 5 65
6 65 6 36
7 71; 77 7 47; 77; 87
8 84; 87 8 28; 48
9 92; 93 9 09; 29
G8
28
G7
878
G6
359670585620
G5
6025
G4
05283033305089339629414480881326260
G3
4929189394
G2
57621
G1
98481
ĐB
120125
Lô tô Huế 11/09/2023Bảng lô tô XSMT
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 - 0 20; 30; 60
1 13 1 21; 81; 91
2 20; 21; 25; 25; 28; 29 2 -
3 30 3 13; 83; 93
4 48 4 94
5 58 5 25; 25
6 60 6 96
7 78 7 -
8 81; 83 8 28; 48; 58; 78
9 91; 93; 94; 96 9 29