| G8 | 27 |
|---|---|
| G7 | 126 |
| G6 | 498569769871 |
| G5 | 9685 |
| G4 | 09296874070438490542297568181835182 |
| G3 | 3295570010 |
| G2 | 78620 |
| G1 | 16671 |
| ĐB | 612558 |
Chạm
Lô tô Huế 18/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 10; 20 |
| 1 | 10; 18 | 1 | 71; 71 |
| 2 | 20; 26; 27 | 2 | 42; 82 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 42 | 4 | 84 |
| 5 | 55; 56; 58 | 5 | 55; 85; 85 |
| 6 | - | 6 | 26; 56; 76; 96 |
| 7 | 71; 71; 76 | 7 | 07; 27 |
| 8 | 82; 84; 85; 85 | 8 | 18; 58 |
| 9 | 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 192 kỳ của đài từ 20/09/2021 đến 18/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày