| G8 | 28 |
|---|---|
| G7 | 878 |
| G6 | 359670585620 |
| G5 | 6025 |
| G4 | 05283033305089339629414480881326260 |
| G3 | 4929189394 |
| G2 | 57621 |
| G1 | 98481 |
| ĐB | 120125 |
Chạm
Lô tô Huế 11/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 30; 60 |
| 1 | 13 | 1 | 21; 81; 91 |
| 2 | 20; 21; 25; 25; 28; 29 | 2 | - |
| 3 | 30 | 3 | 13; 83; 93 |
| 4 | 48 | 4 | 94 |
| 5 | 58 | 5 | 25; 25 |
| 6 | 60 | 6 | 96 |
| 7 | 78 | 7 | - |
| 8 | 81; 83 | 8 | 28; 48; 58; 78 |
| 9 | 91; 93; 94; 96 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 191 kỳ của đài từ 13/09/2021 đến 11/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày