| G8 | 54 |
|---|---|
| G7 | 329 |
| G6 | 766193981397 |
| G5 | 1821 |
| G4 | 88978179801697714642193223307667255 |
| G3 | 8939367034 |
| G2 | 72248 |
| G1 | 50305 |
| ĐB | 595693 |
Chạm
Lô tô Huế 29/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 80 |
| 1 | - | 1 | 21; 61 |
| 2 | 21; 22; 29 | 2 | 22; 42 |
| 3 | 34 | 3 | 93; 93 |
| 4 | 42; 48 | 4 | 34; 54 |
| 5 | 54; 55 | 5 | 05; 55 |
| 6 | 61 | 6 | 76 |
| 7 | 76; 77; 78 | 7 | 77; 97 |
| 8 | 80 | 8 | 48; 78; 98 |
| 9 | 93; 93; 97; 98 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 197 kỳ của đài từ 01/11/2021 đến 29/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày