| G8 | 16 |
|---|---|
| G7 | 635 |
| G6 | 856882791099 |
| G5 | 5625 |
| G4 | 11279576460161562561296120236567819 |
| G3 | 3260993235 |
| G2 | 57162 |
| G1 | 29318 |
| ĐB | 022287 |
Chạm
Lô tô Huế 23/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | - |
| 1 | 12; 15; 16; 18; 19 | 1 | 61 |
| 2 | 25 | 2 | 12; 62 |
| 3 | 35; 35 | 3 | - |
| 4 | 46 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 15; 25; 35; 35; 65 |
| 6 | 61; 62; 65; 68 | 6 | 16; 46 |
| 7 | 79; 79 | 7 | 87 |
| 8 | 87 | 8 | 18; 68 |
| 9 | 99 | 9 | 09; 19; 79; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 197 kỳ của đài từ 25/10/2021 đến 23/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày