| G8 | 60 |
|---|---|
| G7 | 051 |
| G6 | 460219878992 |
| G5 | 9399 |
| G4 | 15757197186646487187357837390435842 |
| G3 | 4914630783 |
| G2 | 12968 |
| G1 | 07203 |
| ĐB | 707426 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 01/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 04 | 0 | 60 |
| 1 | 18 | 1 | 51 |
| 2 | 26 | 2 | 02; 42; 92 |
| 3 | - | 3 | 03; 83; 83 |
| 4 | 42; 46 | 4 | 04; 64 |
| 5 | 51; 57 | 5 | - |
| 6 | 60; 64; 68 | 6 | 26; 46 |
| 7 | - | 7 | 57; 87; 87 |
| 8 | 83; 83; 87; 87 | 8 | 18; 68 |
| 9 | 92; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 03/04/2021 đến 01/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày