| G8 | 63 |
|---|---|
| G7 | 505 |
| G6 | 704539344009 |
| G5 | 6767 |
| G4 | 40256647282002653218648320607678567 |
| G3 | 3404468628 |
| G2 | 86523 |
| G1 | 50756 |
| ĐB | 794547 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 11/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 09 | 0 | - |
| 1 | 18 | 1 | - |
| 2 | 23; 26; 28; 28 | 2 | 32 |
| 3 | 32; 34 | 3 | 23; 63 |
| 4 | 44; 45; 47 | 4 | 34; 44 |
| 5 | 56; 56 | 5 | 05; 45 |
| 6 | 63; 67; 67 | 6 | 26; 56; 56; 76 |
| 7 | 76 | 7 | 47; 67; 67 |
| 8 | - | 8 | 18; 28; 28 |
| 9 | - | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 13/03/2021 đến 11/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày