| G8 | 79 |
|---|---|
| G7 | 128 |
| G6 | 119200068082 |
| G5 | 5804 |
| G4 | 89089678738358966904881787882616328 |
| G3 | 0749746414 |
| G2 | 18772 |
| G1 | 02611 |
| ĐB | 514856 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 05/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 04; 06 | 0 | - |
| 1 | 11; 14 | 1 | 11 |
| 2 | 26; 28; 28 | 2 | 72; 82; 92 |
| 3 | - | 3 | 73 |
| 4 | - | 4 | 04; 04; 14 |
| 5 | 56 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 06; 26; 56 |
| 7 | 72; 73; 78; 79 | 7 | 97 |
| 8 | 82; 89; 89 | 8 | 28; 28; 78 |
| 9 | 92; 97 | 9 | 79; 89; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 07/04/2021 đến 05/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày