| G8 | 32 |
|---|---|
| G7 | 147 |
| G6 | 867680618130 |
| G5 | 6401 |
| G4 | 05290216394955274263049171367175439 |
| G3 | 1325646255 |
| G2 | 57073 |
| G1 | 83960 |
| ĐB | 822983 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 15/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 30; 60; 90 |
| 1 | 17 | 1 | 01; 61; 71 |
| 2 | - | 2 | 32; 52 |
| 3 | 30; 32; 39; 39 | 3 | 63; 73; 83 |
| 4 | 47 | 4 | - |
| 5 | 52; 55; 56 | 5 | 55 |
| 6 | 60; 61; 63 | 6 | 56; 76 |
| 7 | 71; 73; 76 | 7 | 17; 47 |
| 8 | 83 | 8 | - |
| 9 | 90 | 9 | 39; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 17/03/2021 đến 15/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày