| G8 | 24 |
|---|---|
| G7 | 283 |
| G6 | 787337785053 |
| G5 | 1909 |
| G4 | 26171214213975397238552145668500774 |
| G3 | 2506023353 |
| G2 | 56867 |
| G1 | 62494 |
| ĐB | 028174 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 22/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 60 |
| 1 | 14 | 1 | 21; 71 |
| 2 | 21; 24 | 2 | - |
| 3 | 38 | 3 | 53; 53; 53; 73; 83 |
| 4 | - | 4 | 14; 24; 74; 74; 94 |
| 5 | 53; 53; 53 | 5 | 85 |
| 6 | 60; 67 | 6 | - |
| 7 | 71; 73; 74; 74; 78 | 7 | 67 |
| 8 | 83; 85 | 8 | 38; 78 |
| 9 | 94 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 24/04/2021 đến 22/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày