| G8 | 95 |
|---|---|
| G7 | 277 |
| G6 | 338145270543 |
| G5 | 7658 |
| G4 | 15290081867501008021043845641196256 |
| G3 | 9266860267 |
| G2 | 85831 |
| G1 | 12950 |
| ĐB | 474974 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 08/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 50; 90 |
| 1 | 10; 11 | 1 | 11; 21; 31; 81 |
| 2 | 21; 27 | 2 | - |
| 3 | 31 | 3 | 43 |
| 4 | 43 | 4 | 74; 84 |
| 5 | 50; 56; 58 | 5 | 95 |
| 6 | 67; 68 | 6 | 56; 86 |
| 7 | 74; 77 | 7 | 27; 67; 77 |
| 8 | 81; 84; 86 | 8 | 58; 68 |
| 9 | 90; 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 10/03/2021 đến 08/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày