| G8 | 06 |
|---|---|
| G7 | 087 |
| G6 | 322051176766 |
| G5 | 3486 |
| G4 | 86045153214899304711198798060725047 |
| G3 | 3435794232 |
| G2 | 19220 |
| G1 | 17367 |
| ĐB | 721577 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 04/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 07 | 0 | 20; 20 |
| 1 | 11; 17 | 1 | 11; 21 |
| 2 | 20; 20; 21 | 2 | 32 |
| 3 | 32 | 3 | 93 |
| 4 | 45; 47 | 4 | - |
| 5 | 57 | 5 | 45 |
| 6 | 66; 67 | 6 | 06; 66; 86 |
| 7 | 77; 79 | 7 | 07; 17; 47; 57; 67; 77; 87 |
| 8 | 86; 87 | 8 | - |
| 9 | 93 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 06/03/2021 đến 04/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày