| G8 | 03 |
|---|---|
| G7 | 026 |
| G6 | 575453216410 |
| G5 | 1023 |
| G4 | 99313802598698911382442826744232621 |
| G3 | 9912798109 |
| G2 | 73520 |
| G1 | 12419 |
| ĐB | 469743 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 29/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 09 | 0 | 10; 20 |
| 1 | 10; 13; 19 | 1 | 21; 21 |
| 2 | 20; 21; 21; 23; 26; 27 | 2 | 42; 82; 82 |
| 3 | - | 3 | 03; 13; 23; 43 |
| 4 | 42; 43 | 4 | 54 |
| 5 | 54; 59 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 26 |
| 7 | - | 7 | 27 |
| 8 | 82; 82; 89 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 09; 19; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 31/03/2021 đến 29/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày