| G8 | 74 |
|---|---|
| G7 | 207 |
| G6 | 360215038841 |
| G5 | 2455 |
| G4 | 25797624249281589596910372898062178 |
| G3 | 4250366059 |
| G2 | 97467 |
| G1 | 39275 |
| ĐB | 356354 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 08/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 03; 07 | 0 | 80 |
| 1 | 15 | 1 | 41 |
| 2 | 24 | 2 | 02 |
| 3 | 37 | 3 | 03; 03 |
| 4 | 41 | 4 | 24; 54; 74 |
| 5 | 54; 55; 59 | 5 | 15; 55; 75 |
| 6 | 67 | 6 | 96 |
| 7 | 74; 75; 78 | 7 | 07; 37; 67; 97 |
| 8 | 80 | 8 | 78 |
| 9 | 96; 97 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 10/04/2021 đến 08/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày