| G8 | 82 |
|---|---|
| G7 | 371 |
| G6 | 372795774822 |
| G5 | 1091 |
| G4 | 42911948370061857872706793901858371 |
| G3 | 7977846538 |
| G2 | 74468 |
| G1 | 54128 |
| ĐB | 521651 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 18/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 11; 18; 18 | 1 | 11; 51; 71; 71; 91 |
| 2 | 22; 27; 28 | 2 | 22; 72; 82 |
| 3 | 37; 38 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 51 | 5 | - |
| 6 | 68 | 6 | - |
| 7 | 71; 71; 72; 77; 78; 79 | 7 | 27; 37; 77 |
| 8 | 82 | 8 | 18; 18; 28; 38; 68; 78 |
| 9 | 91 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 20/03/2021 đến 18/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày