| G8 | 79 |
|---|---|
| G7 | 351 |
| G6 | 370307168344 |
| G5 | 2157 |
| G4 | 87444660458497732901146403590869911 |
| G3 | 3740972771 |
| G2 | 15553 |
| G1 | 68144 |
| ĐB | 415366 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 15/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 08; 09 | 0 | 40 |
| 1 | 11; 16 | 1 | 01; 11; 51; 71 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 03; 53 |
| 4 | 40; 44; 44; 44; 45 | 4 | 44; 44; 44 |
| 5 | 51; 53; 57 | 5 | 45 |
| 6 | 66 | 6 | 16; 66 |
| 7 | 71; 77; 79 | 7 | 57; 77 |
| 8 | - | 8 | 08 |
| 9 | - | 9 | 09; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 17/04/2021 đến 15/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày