| G8 | 71 |
|---|---|
| G7 | 719 |
| G6 | 689574954180 |
| G5 | 2177 |
| G4 | 48777978689416123398806841517385230 |
| G3 | 8912818123 |
| G2 | 61904 |
| G1 | 79318 |
| ĐB | 722557 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 19/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 30; 80 |
| 1 | 18; 19 | 1 | 61; 71 |
| 2 | 23; 28 | 2 | - |
| 3 | 30 | 3 | 23; 73 |
| 4 | - | 4 | 04; 84 |
| 5 | 57 | 5 | 95; 95 |
| 6 | 61; 68 | 6 | - |
| 7 | 71; 73; 77; 77 | 7 | 57; 77; 77 |
| 8 | 80; 84 | 8 | 18; 28; 68; 98 |
| 9 | 95; 95; 98 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 21/04/2021 đến 19/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày