| G8 | 73 |
|---|---|
| G7 | 479 |
| G6 | 860499626295 |
| G5 | 8849 |
| G4 | 75747266691107614824429276133468146 |
| G3 | 3210719897 |
| G2 | 77612 |
| G1 | 07748 |
| ĐB | 478364 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 29/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07 | 0 | - |
| 1 | 12 | 1 | - |
| 2 | 24; 27 | 2 | 12; 62 |
| 3 | 34 | 3 | 73 |
| 4 | 46; 47; 48; 49 | 4 | 04; 24; 34; 64 |
| 5 | - | 5 | 95 |
| 6 | 62; 64; 69 | 6 | 46; 76 |
| 7 | 73; 76; 79 | 7 | 07; 27; 47; 97 |
| 8 | - | 8 | 48 |
| 9 | 95; 97 | 9 | 49; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 01/05/2021 đến 29/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày