| G8 | 03 |
|---|---|
| G7 | 905 |
| G6 | 740157023702 |
| G5 | 2346 |
| G4 | 62650591988959063514235945070518804 |
| G3 | 3108004540 |
| G2 | 80100 |
| G1 | 04271 |
| ĐB | 626057 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 26/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 02; 02; 03; 04; 05; 05 | 0 | 00; 40; 50; 80; 90 |
| 1 | 14 | 1 | 01; 71 |
| 2 | - | 2 | 02; 02 |
| 3 | - | 3 | 03 |
| 4 | 40; 46 | 4 | 04; 14; 94 |
| 5 | 50; 57 | 5 | 05; 05 |
| 6 | - | 6 | 46 |
| 7 | 71 | 7 | 57 |
| 8 | 80 | 8 | 98 |
| 9 | 90; 94; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 28/04/2021 đến 26/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày