| G8 | 28 |
|---|---|
| G7 | 904 |
| G6 | 069809257723 |
| G5 | 3048 |
| G4 | 81428792281162445116649927852533226 |
| G3 | 1114871915 |
| G2 | 95425 |
| G1 | 24936 |
| ĐB | 048585 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 25/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | - |
| 1 | 15; 16 | 1 | - |
| 2 | 23; 24; 25; 25; 25; 26; 28; 28; 28 | 2 | 92 |
| 3 | 36 | 3 | 23 |
| 4 | 48; 48 | 4 | 04; 24 |
| 5 | - | 5 | 15; 25; 25; 25; 85 |
| 6 | - | 6 | 16; 26; 36 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 85 | 8 | 28; 28; 28; 48; 48; 98 |
| 9 | 92; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 27/03/2021 đến 25/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày