| G8 | 55 |
|---|---|
| G7 | 330 |
| G6 | 593037176058 |
| G5 | 2437 |
| G4 | 28202311704283383238202072473898907 |
| G3 | 3289702664 |
| G2 | 70896 |
| G1 | 58791 |
| ĐB | 215015 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 01/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 07; 07 | 0 | 30; 30; 70 |
| 1 | 15; 17 | 1 | 91 |
| 2 | - | 2 | 02 |
| 3 | 30; 30; 33; 37; 38; 38 | 3 | 33 |
| 4 | - | 4 | 64 |
| 5 | 55; 58 | 5 | 15; 55 |
| 6 | 64 | 6 | 96 |
| 7 | 70 | 7 | 07; 07; 17; 37; 97 |
| 8 | - | 8 | 38; 38; 58 |
| 9 | 91; 96; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 03/03/2021 đến 01/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày