| G8 | 22 |
|---|---|
| G7 | 633 |
| G6 | 104529855226 |
| G5 | 5905 |
| G4 | 67998614891903026588736009786093490 |
| G3 | 9885668973 |
| G2 | 31487 |
| G1 | 97739 |
| ĐB | 197233 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 12/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05 | 0 | 00; 30; 60; 90 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 22; 26 | 2 | 22 |
| 3 | 30; 33; 33; 39 | 3 | 33; 33; 73 |
| 4 | 45 | 4 | - |
| 5 | 56 | 5 | 05; 45; 85 |
| 6 | 60 | 6 | 26; 56 |
| 7 | 73 | 7 | 87 |
| 8 | 85; 87; 88; 89 | 8 | 88; 98 |
| 9 | 90; 98 | 9 | 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 14/04/2021 đến 12/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày