| G8 | 59 |
|---|---|
| G7 | 174 |
| G6 | 187093540980 |
| G5 | 5974 |
| G4 | 32941822669885972321451693530561469 |
| G3 | 0997678614 |
| G2 | 34437 |
| G1 | 10724 |
| ĐB | 824487 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 22/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 70; 80 |
| 1 | 14 | 1 | 21; 41 |
| 2 | 21; 24 | 2 | - |
| 3 | 37 | 3 | - |
| 4 | 41 | 4 | 14; 24; 54; 74; 74 |
| 5 | 54; 59; 59 | 5 | 05 |
| 6 | 66; 69; 69 | 6 | 66; 76 |
| 7 | 70; 74; 74; 76 | 7 | 37; 87 |
| 8 | 80; 87 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 59; 59; 69; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 24/03/2021 đến 22/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày