| G8 | 81 |
|---|---|
| G7 | 302 |
| G6 | 857120600447 |
| G5 | 3839 |
| G4 | 37030270756506307556110182610822094 |
| G3 | 3466871278 |
| G2 | 56791 |
| G1 | 71483 |
| ĐB | 344924 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 22/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 08 | 0 | 30; 60 |
| 1 | 18 | 1 | 71; 81; 91 |
| 2 | 24 | 2 | 02 |
| 3 | 30; 39 | 3 | 63; 83 |
| 4 | 47 | 4 | 24; 94 |
| 5 | 56 | 5 | 75 |
| 6 | 60; 63; 68 | 6 | 56 |
| 7 | 71; 75; 78 | 7 | 47 |
| 8 | 81; 83 | 8 | 08; 18; 68; 78 |
| 9 | 91; 94 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 24/01/2021 đến 22/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày