| G8 | 00 |
|---|---|
| G7 | 145 |
| G6 | 885539869802 |
| G5 | 4198 |
| G4 | 76044143077706722866676971290207372 |
| G3 | 0887396200 |
| G2 | 63269 |
| G1 | 98474 |
| ĐB | 416748 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 15/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 02; 02; 07 | 0 | 00; 00 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 02; 02; 72 |
| 3 | - | 3 | 73 |
| 4 | 44; 45; 48 | 4 | 44; 74 |
| 5 | 55 | 5 | 45; 55 |
| 6 | 66; 67; 69 | 6 | 66; 86 |
| 7 | 72; 73; 74 | 7 | 07; 67; 97 |
| 8 | 86 | 8 | 48; 98 |
| 9 | 97; 98 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 17/01/2021 đến 15/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày