| G8 | 08 |
|---|---|
| G7 | 077 |
| G6 | 461295379032 |
| G5 | 4132 |
| G4 | 51805757358377731308918958807913824 |
| G3 | 3989527890 |
| G2 | 13907 |
| G1 | 93501 |
| ĐB | 568906 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 25/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05; 06; 07; 08; 08 | 0 | 90 |
| 1 | 12 | 1 | 01 |
| 2 | 24 | 2 | 12; 32; 32 |
| 3 | 32; 32; 35; 37 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 24 |
| 5 | - | 5 | 05; 35; 95; 95 |
| 6 | - | 6 | 06 |
| 7 | 77; 77; 79 | 7 | 07; 37; 77; 77 |
| 8 | - | 8 | 08; 08 |
| 9 | 90; 95; 95 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 27/01/2021 đến 25/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày