| G8 | 40 |
|---|---|
| G7 | 524 |
| G6 | 021795918226 |
| G5 | 3338 |
| G4 | 23834749030518535353213878401716964 |
| G3 | 4494008822 |
| G2 | 00132 |
| G1 | 80592 |
| ĐB | 735768 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 08/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 40; 40 |
| 1 | 17; 17 | 1 | 91 |
| 2 | 22; 24; 26 | 2 | 22; 32; 92 |
| 3 | 32; 34; 38 | 3 | 03; 53 |
| 4 | 40; 40 | 4 | 24; 34; 64 |
| 5 | 53 | 5 | 85 |
| 6 | 64; 68 | 6 | 26 |
| 7 | - | 7 | 17; 17; 87 |
| 8 | 85; 87 | 8 | 38; 68 |
| 9 | 91; 92 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 10/01/2021 đến 08/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày