| G8 | 78 |
|---|---|
| G7 | 025 |
| G6 | 412861641016 |
| G5 | 8291 |
| G4 | 42816176832105280002986664158752863 |
| G3 | 5589837552 |
| G2 | 62140 |
| G1 | 88528 |
| ĐB | 313644 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 01/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 40 |
| 1 | 16; 16 | 1 | 91 |
| 2 | 25; 28; 28 | 2 | 02; 52; 52 |
| 3 | - | 3 | 63; 83 |
| 4 | 40; 44 | 4 | 44; 64 |
| 5 | 52; 52 | 5 | 25 |
| 6 | 63; 64; 66 | 6 | 16; 16; 66 |
| 7 | 78 | 7 | 87 |
| 8 | 83; 87 | 8 | 28; 28; 78; 98 |
| 9 | 91; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 03/01/2021 đến 01/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày