| G8 | 24 |
|---|---|
| G7 | 939 |
| G6 | 364945634513 |
| G5 | 6904 |
| G4 | 87408485627873289016092305843925733 |
| G3 | 6965264299 |
| G2 | 86266 |
| G1 | 25406 |
| ĐB | 582736 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 18/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 06; 08 | 0 | 30 |
| 1 | 13; 16 | 1 | - |
| 2 | 24 | 2 | 32; 52; 62 |
| 3 | 30; 32; 33; 36; 39; 39 | 3 | 13; 33; 63 |
| 4 | 49 | 4 | 04; 24 |
| 5 | 52 | 5 | - |
| 6 | 62; 63; 66 | 6 | 06; 16; 36; 66 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 08 |
| 9 | 99 | 9 | 39; 39; 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 20/01/2021 đến 18/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày