| G8 | 25 |
|---|---|
| G7 | 178 |
| G6 | 062688479330 |
| G5 | 5570 |
| G4 | 10216911817190836811405281956240243 |
| G3 | 0744854334 |
| G2 | 10749 |
| G1 | 75155 |
| ĐB | 356096 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 11/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 30; 70 |
| 1 | 11; 16 | 1 | 11; 81 |
| 2 | 25; 26; 28 | 2 | 62 |
| 3 | 30; 34 | 3 | 43 |
| 4 | 43; 47; 48; 49 | 4 | 34 |
| 5 | 55 | 5 | 25; 55 |
| 6 | 62 | 6 | 16; 26; 96 |
| 7 | 70; 78 | 7 | 47 |
| 8 | 81 | 8 | 08; 28; 48; 78 |
| 9 | 96 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 13/01/2021 đến 11/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày