| G8 | 15 |
|---|---|
| G7 | 791 |
| G6 | 731882385633 |
| G5 | 5363 |
| G4 | 23876330249684430716267301237492763 |
| G3 | 5702389302 |
| G2 | 49806 |
| G1 | 83778 |
| ĐB | 802913 |
Chạm
Lô tô Huế 05/11/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06 | 0 | 30 |
| 1 | 13; 15; 16; 18 | 1 | 91 |
| 2 | 23; 24 | 2 | 02 |
| 3 | 30; 33; 38 | 3 | 13; 23; 33; 63; 63 |
| 4 | 44 | 4 | 24; 44; 74 |
| 5 | - | 5 | 15 |
| 6 | 63; 63 | 6 | 06; 16; 76 |
| 7 | 74; 76; 78 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 18; 38; 78 |
| 9 | 91 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 198 kỳ của đài từ 08/11/2021 đến 05/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày