| G8 | 39 |
|---|---|
| G7 | 277 |
| G6 | 833920905302 |
| G5 | 0425 |
| G4 | 91264359081565616991440817845035198 |
| G3 | 4424982003 |
| G2 | 09128 |
| G1 | 16214 |
| ĐB | 451974 |
Chạm
Lô tô Huế 06/11/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 08 | 0 | 50; 90 |
| 1 | 14 | 1 | 81; 91 |
| 2 | 25; 28 | 2 | 02 |
| 3 | 39; 39 | 3 | 03 |
| 4 | 49 | 4 | 14; 64; 74 |
| 5 | 50; 56 | 5 | 25 |
| 6 | 64 | 6 | 56 |
| 7 | 74; 77 | 7 | 77 |
| 8 | 81 | 8 | 08; 28; 98 |
| 9 | 90; 91; 98 | 9 | 39; 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 199 kỳ của đài từ 08/11/2021 đến 06/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày