| G8 | 35 |
|---|---|
| G7 | 418 |
| G6 | 320321031633 |
| G5 | 2361 |
| G4 | 13420987779161089804392827448763510 |
| G3 | 8204052701 |
| G2 | 74633 |
| G1 | 68717 |
| ĐB | 821295 |
Chạm
Lô tô Huế 12/11/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 03; 04 | 0 | 10; 10; 20; 40 |
| 1 | 10; 10; 17; 18 | 1 | 01; 61 |
| 2 | 20 | 2 | 82 |
| 3 | 33; 33; 35 | 3 | 03; 03; 33; 33 |
| 4 | 40 | 4 | 04 |
| 5 | - | 5 | 35; 95 |
| 6 | 61 | 6 | - |
| 7 | 77 | 7 | 17; 77; 87 |
| 8 | 82; 87 | 8 | 18 |
| 9 | 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 199 kỳ của đài từ 15/11/2021 đến 12/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày