| G8 | 71 |
|---|---|
| G7 | 357 |
| G6 | 668997942270 |
| G5 | 4124 |
| G4 | 81319428323450170979191274679103386 |
| G3 | 9993640669 |
| G2 | 46852 |
| G1 | 22977 |
| ĐB | 968527 |
Chạm
Lô tô Huế 20/11/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 70 |
| 1 | 19 | 1 | 01; 71; 91 |
| 2 | 24; 27; 27 | 2 | 32; 52 |
| 3 | 32; 36 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 24; 94 |
| 5 | 52; 57 | 5 | - |
| 6 | 69 | 6 | 36; 86 |
| 7 | 70; 71; 77; 79 | 7 | 27; 27; 57; 77 |
| 8 | 86; 89 | 8 | - |
| 9 | 91; 94 | 9 | 19; 69; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 201 kỳ của đài từ 22/11/2021 đến 20/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày