| G8 | 22 |
|---|---|
| G7 | 529 |
| G6 | 740033916405 |
| G5 | 9317 |
| G4 | 19995742515625865265832891661969324 |
| G3 | 8182986580 |
| G2 | 57747 |
| G1 | 57684 |
| ĐB | 761434 |
Chạm
Lô tô Huế 26/11/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05 | 0 | 00; 80 |
| 1 | 17; 19 | 1 | 51; 91 |
| 2 | 22; 24; 29; 29 | 2 | 22 |
| 3 | 34 | 3 | - |
| 4 | 47 | 4 | 24; 34; 84 |
| 5 | 51; 58 | 5 | 05; 65; 95 |
| 6 | 65 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 17; 47 |
| 8 | 80; 84; 89 | 8 | 58 |
| 9 | 91; 95 | 9 | 19; 29; 29; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 201 kỳ của đài từ 29/11/2021 đến 26/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày