| G8 | 61 |
|---|---|
| G7 | 660 |
| G6 | 291358192385 |
| G5 | 8698 |
| G4 | 89271043347404545153742916983929081 |
| G3 | 5611345641 |
| G2 | 21812 |
| G1 | 34529 |
| ĐB | 183275 |
Chạm
Lô tô Huế 13/11/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 60 |
| 1 | 12; 13; 13; 19 | 1 | 41; 61; 71; 81; 91 |
| 2 | 29 | 2 | 12 |
| 3 | 34; 39 | 3 | 13; 13; 53 |
| 4 | 41; 45 | 4 | 34 |
| 5 | 53 | 5 | 45; 75; 85 |
| 6 | 60; 61 | 6 | - |
| 7 | 71; 75 | 7 | - |
| 8 | 81; 85 | 8 | 98 |
| 9 | 91; 98 | 9 | 19; 29; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 200 kỳ của đài từ 15/11/2021 đến 13/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày