| G8 | 41 |
|---|---|
| G7 | 189 |
| G6 | 188833357090 |
| G5 | 3514 |
| G4 | 79961737620147984793554363904084248 |
| G3 | 4907102898 |
| G2 | 31296 |
| G1 | 01306 |
| ĐB | 208763 |
Chạm
Lô tô Huế 19/11/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 40; 90 |
| 1 | 14 | 1 | 41; 61; 71 |
| 2 | - | 2 | 62 |
| 3 | 35; 36 | 3 | 63; 93 |
| 4 | 40; 41; 48 | 4 | 14 |
| 5 | - | 5 | 35 |
| 6 | 61; 62; 63 | 6 | 06; 36; 96 |
| 7 | 71; 79 | 7 | - |
| 8 | 88; 89 | 8 | 48; 88; 98 |
| 9 | 90; 93; 96; 98 | 9 | 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 200 kỳ của đài từ 22/11/2021 đến 19/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày